料想[liào xiǎng] [料 想]Lưu từKhácmong đợi; phỏng đoán; nghĩ (điều gì đó có khả năng)Chữ trong từ料liàochất liệu想xiǎngnghĩTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ梦想mèng xiǎngHSK 4(bóng) mơ ước感想gǎn xiǎngHSK 5ấn tượng联想lián xiǎngHSK 5liên tưởng设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượng幻想huàn xiǎngHSK 6mơ tưởng回想huí xiǎngHSK 7hồi tưởng构想gòu xiǎngHSK 7hình thành ý tưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:预期yù qīHSK 5mong đợi期盼qī pànHSK 8mong đợi企盼qǐ pànmong đợi承望chéng wàngmong đợi (thường trong ngữ cảnh phủ định, tôi không bao giờ ngờ rằng…瞩望zhǔ wàngmong đợi