伸手不见五指[shēn shǒu bù jiàn wǔ zhǐ] [伸 手 BẤT 见 五 指]Lưu từKháctối đen như mực (thành ngữ)Chữ trong từ伸shēnduỗi手shǒutay不bùBẤTkhông见jiànthấy五wǔnăm指zhǐngón tayTừ cùng chữ:手指shǒu zhǐHSK 3ngón tay伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)伸手shēn shǒuHSK 8đưa tay ra伸缩shēn suōHSK 8co giãn戒指jiè zhiHSK 8nhẫn (đeo tay)