伺服器[sì fú qì] [伺 服 器]Lưu từKhácmáy chủ (máy tính) (Đài Loan)Chữ trong từ伺sìquan sát服fúquần áo器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng伺候cì houHSK 7phục vụ伺机sì jīHSK 7chờ cơ hộiXem thêm (3)