住嘴[zhù zuǐ] [住 嘴]Lưu từKhácngậm miệng lại; Câm đi!Chữ trong từ住zhùsống嘴zuǐmiệngTừ ghép:管住嘴迈开腿guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)Từ cùng chữ:住房zhù fángHSK 2nhà ở住院zhù yuànHSK 2nhập viện住宅zhù zháiHSK 6nơi ở吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toét住址zhù zhǐHSK 9địa chỉ住处zhù chùHSK 9nơi cư trú住宿zhù sùHSK 9ở lạiXem thêm (1)