管住嘴迈开腿[guǎn zhù zuǐ mài kāi tuǐ] [管 住 嘴 迈 开 腿]Lưu từKhácngậm miệng, vận động chân (châm ngôn giảm cân)Chữ trong từ管guǎnchăm sóc住zhùsống嘴zuǐmiệng迈màibước开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)腿tuǐchânTừ cùng chữ:管理guǎn lǐHSK 3giám sát火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông管道guǎn dàoHSK 6đường ống管子guǎn ziHSK 7ống管家guǎn jiāHSK 7quản gia管教guǎn jiàoHSK 7kỷ luật管用guǎn yòngHSK 7hiệu quả管辖guǎn xiáHSK 7quản lý管理费guǎn lǐ fèiHSK 7phí quản lý