体校[tǐ xiào] [体 HIỆU]Lưu từKháctrường thể thao; trường đào tạo thể chấtChữ trong từ体tǐcơ thể校xiàoHIỆU(hình thức kết hợp) trường họcTừ cùng chữ:学校xué xiàoHSK 1trường học体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏeXem thêm (3)