何谓[hé wèi] [何 谓]Lưu từKhác(văn học) là gì?; nghĩa là gì?Chữ trong từ何hégì谓wèinóiTừ cùng chữ:无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng何况hé kuàngHSK 7huống hồ何处hé chùHSK 7ở đâu何必hé bìHSK 7không cần thiết何时hé shíHSK 7khi nào何苦hé kǔHSK 7hà cớ gì phải bận tâm?可谓kě wèiHSK 8có thể nói là所谓suǒ wèiHSK 9cái gọi là