佛语[fó yǔ] [佛 语]Lưu từKhácthuật ngữ Phật giáoChữ trong từ佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật语yǔphương ngữTừ cùng chữ:外语wài yǔHSK 1ngôn ngữ nước ngoài汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)口语kǒu yǔHSK 4lời nói thông thường华语huá yǔHSK 5Ngôn ngữ Trung Quốc成语chéng yǔHSK 5thành ngữ言语yán yǔHSK 5từ ngữ佛教Fó jiàoHSK 6Phật giáoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:佛教语fó jiào yǔThuật ngữ Phật giáo