佩奇[pèi qí] [佩 奇]Lưu từKhácPeppa, từ phim hoạt hình Peppa PigChữ trong từ佩pèikính trọng奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò神奇shén qíHSK 5phép màu传奇chuán qíHSK 7huyền thoại佩服pèi fúHSK 8ngưỡng mộ惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ新奇xīn qíHSK 9mới lạ稀奇xī qíHSK 9hiếm