佯[yáng]Lưu từKhácgiả vờ; giả bộTừ ghép:佯狂yáng kuánggiả vờ điên佯装yáng zhuānggiả vờ佯言yáng yánkhai man (văn học)倘佯cháng yángbiến thể của 徜徉 (cháng yáng)装佯zhuāng yánggiả tạoTừ cận nghĩa:装zhuāngHSK 2cho vào假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)佯装yáng zhuānggiả vờ假作jiǎ zuògiả vờ假托jiǎ tuōgiả vờ故作gù zuògiả vờ装作zhuāng zuògiả vờ装成zhuāng chénggiả vờXem thêm (3)