假托[jiǎ tuō] [假 托]Lưu từKhácgiả vờ; lấy cớ; bịa đặtChữ trong từ假jiǎgiả托tuōnângTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu委托wěi tuōHSK 5ủy thác摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ拜托bài tuōHSK 7nhờ ai đó làm gì烘托hōng tuōHSK 7làm nổi bật衬托chèn tuōHSK 7làm nổi bật假使jiǎ shǐHSK 8nếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:装zhuāngHSK 2cho vào假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)佯yánggiả vờ佯装yáng zhuānggiả vờ假作jiǎ zuògiả vờ故作gù zuògiả vờ装作zhuāng zuògiả vờ装成zhuāng chénggiả vờXem thêm (3)