装作
[zhuāng zuò] [装 作]
giả vờ; giả bộ; đóng vai
小男孩挥舞着拳头,装作勇敢的样子。
xiǎo nán hái huī wǔ zhe quán tou, zhuāng zuò yǒng gǎn de yàng zi.Cậu bé vung nắm đấm, làm bộ dạng dũng cảm.
他装作什么也不知道。
tā zhuāng zuò shén me yě bù zhī dào.Anh ấy làm như chẳng biết gì.