佯装[yáng zhuāng] [佯 装]Lưu từKhácgiả vờ; giả làmChữ trong từ佯yánggiả vờ装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:装zhuāngHSK 2cho vào假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)佯yánggiả vờ假作jiǎ zuògiả vờ假托jiǎ tuōgiả vờ故作gù zuògiả vờ装作zhuāng zuògiả vờ装成zhuāng chénggiả vờXem thêm (3)