假作[jiǎ zuò] [假 作]Lưu từKhácgiả vờ; giả bộChữ trong từ假jiǎgiả作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác假如jiǎ rúHSK 4nếuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:装zhuāngHSK 2cho vào假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)佯yánggiả vờ佯装yáng zhuānggiả vờ假托jiǎ tuōgiả vờ故作gù zuògiả vờ装作zhuāng zuògiả vờ装成zhuāng chénggiả vờXem thêm (3)