佳丽[jiā lì] [佳 丽]Lưu từKhácmột mỹ nhân; đẹpChữ trong từ佳jiāđẹp丽líHàn QuốcTừ ghép:佳丽酿jiā lì niàngGiống nho CarignanTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp佳肴jiā yáoHSK 6món ăn ngon华丽huá lìHSK 7rực rỡ风和日丽fēng hé rì lìHSK 7gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ)亮丽liàng lìHSK 8sáng và đẹp佳节jiā jiéHSK 8ngày lễ壮丽zhuàng lìHSK 9tráng lệ秀丽xiù lìHSK 9xinh đẹp艳丽yàn lìHSK 9lộng lẫy