例外字[lì wài zì] [例 外 字]Lưu từKhácngoại lệChữ trong từ例lìví dụ外wàibên ngoài字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán例如lì rúHSK 2ví dụ例子lì ziHSK 2trường hợp数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết例外lì wàiHSK 5ngoại lệ签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:例外lì wàiHSK 5ngoại lệ