侔[móu]Lưu từKháctương tự; sánh được; ngang bằngTừ cận nghĩa:相似xiāng sìHSK 3tương tự类似lèi sìHSK 3tương tự仿佛fǎng fúHSK 6dường như仿fǎngHSK 7bắt chước同类tóng lèiHSK 9tương tự犹如yóu rúHSK 9tương tự同款tóng kuǎntương tự (mẫu mã)相仿xiāng fǎngtương tự相类xiāng lèitương tựXem thêm (1)