相类[xiāng lèi] [相 类]Lưu từKháctương tựChữ trong từ相xiàngdiện mạo类lèiloạiTừ cùng chữ:相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))人类rén lèiHSK 3nhân loại相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đương相比xiāng bǐHSK 3so sánhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相似xiāng sìHSK 3tương tự类似lèi sìHSK 3tương tự仿佛fǎng fúHSK 6dường như仿fǎngHSK 7bắt chước同类tóng lèiHSK 9tương tự犹如yóu rúHSK 9tương tự侔móutương tự同款tóng kuǎntương tự (mẫu mã)相仿xiāng fǎngtương tựXem thêm (1)