供献[gōng xiàn] [供 献]Lưu từKhácsự đóng gópChữ trong từ供gōngcung cấp献xiàndângTừ cùng chữ:供应gōng yìngHSK 4cung cấp供给gōng jǐHSK 6cung cấp奉献fèng xiànHSK 6cung kính dâng hiến贡献gòng xiànHSK 6đóng góp供奉gòng fèngHSK 7cúng tế供暖gōng nuǎnHSK 7cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà)供求gōng qiúHSK 7cung và cầu (kinh tế)供不应求gōng bù yìng qiúHSK 7cung không đáp ứng cầu捐献juān xiànHSK 8quyên gópXem thêm (1)