侵彻[qīn chè] [侵 彻]Lưu từKhác(của đạn) xuyên thủng (giáp, v.v.)Chữ trong từ侵qīnxâm lược彻chèkỹ lưỡngTừ cùng chữ:侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm贯彻guàn chèHSK 7thực hiện侵占qīn zhànHSK 8xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)侵害qīn hàiHSK 8xâm phạm侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền侵略qīn lu:èHSK 8xâm lược透彻tòu chèHSK 9sâu sắc