侵扰[qīn rǎo] [侵 扰]Lưu từKhácxâm lược và quấy rốiChữ trong từ侵qīnxâm lược扰rǎolàm phiềnTừ cùng chữ:困扰kùn rǎoHSK 5làm bối rối干扰gān rǎoHSK 5làm phiền打扰dǎ rǎoHSK 5làm phiền侵犯qīn fànHSK 6xâm phạm侵占qīn zhànHSK 8xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)侵害qīn hàiHSK 8xâm phạm侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền侵略qīn lu:èHSK 8xâm lược骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầy