促织[cù zhī] [促 织]Lưu từKháccon dế (côn trùng)Chữ trong từ促cù(hình thức kết hợp) thời gian ngắn织zhīdệtTừ cùng chữ:促使cù shǐHSK 4thúc đẩy促进cù jìnHSK 4thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp)促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan促成cù chéngHSK 7tạo điều kiện纺织fǎng zhīHSK 7dệt mayTừ cận nghĩa:蟋蟀xī shuàicon dế (côn trùng)