修睦[xiū mù] [修 睦]Lưu từKhácvun đắp tình hữu nghị với hàng xómChữ trong từ修xiūtrang trí睦mùthân thiệnTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng修车xiū chēHSK 6sửa xe和睦hé mùHSK 7quan hệ hòa bình修正xiū zhèngHSK 9sửa đổi修补xiū bǔHSK 9sửa chữaXem thêm (3)