修订版[xiū dìng bǎn] [修 订 版]Lưu từKhácphiên bản sửa đổi; phiên bản chỉnh sửaChữ trong từ修xiūtrang trí订dìngđặt版bǎnmột đăng kýTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi修理xiū lǐHSK 4sửa chữa修养xiū yǎngHSK 5sự rèn luyện修复xiū fùHSK 5khôi phục修建xiū jiànHSK 5xây dựng出版chū bǎnHSK 5xuất bản正版zhèng bǎnHSK 5chính hãng电子版diàn zǐ bǎnHSK 5phiên bản điện tử修车xiū chēHSK 6sửa xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:修订本xiū dìng běnphiên bản sửa đổi (của sách)