倒爷[dǎo yé] [倒 爷]Lưu từKhác(thông tục) kẻ đầu cơ; con buôn làm ăn chụp giậtChữ trong từ倒dǎongã爷yéôngTừ cùng chữ:爷爷yé yeHSK 1(thân mật) ông nội倒车dǎo chēHSK 4chuyển xe倒闭dǎo bìHSK 4phá sản大爷dà yeHSK 4(thông tục) anh trai của cha倒是dào shiHSK 5trái với điều người ta có thể nghĩ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒卖dǎo màiHSK 7bán lại kiếm lời倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)倒数dào shǔHSK 7đếm ngược (từ 10 đến 0)Xem thêm (3)