倾泻
[qīng xiè] [倾 泻]
đổ xuống ào ào
阳光透过树叶倾泻在草地上。
yáng guāng tòu guò shù yè qīng xiè zài cǎo dì shàng.Ánh nắng xuyên qua kẽ lá đổ tràn xuống mặt cỏ.
[qīng xiè] [倾 泻]
đổ xuống ào ào
阳光透过树叶倾泻在草地上。
yáng guāng tòu guò shù yè qīng xiè zài cǎo dì shàng.Ánh nắng xuyên qua kẽ lá đổ tràn xuống mặt cỏ.