山泥倾泻[shān ní qīng xiè] [山 泥 倾 泻]Lưu từKhácmột trận lở đấtChữ trong từ山shānnúi泥níbùn倾qīnglật đổ泻xièchảy ra nhanhTừ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng腹泻fù xièHSK 7tiêu chảy山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núiXem thêm (3)