倾盆
[qīng pén] [倾 盆]
mưa như trút nước; mưa xối xả
雷声在天边轰地一声炸响,暴雨随即倾盆而下。
léi shēng zài tiān biān hōng dì yì shēng zhà xiǎng, bào yǔ suí jí qīng pén ér xià.Sấm sét nổ vang một tiếng chân trời, mưa rào lập tức trút nước xuống.
[qīng pén] [倾 盆]
mưa như trút nước; mưa xối xả
雷声在天边轰地一声炸响,暴雨随即倾盆而下。
léi shēng zài tiān biān hōng dì yì shēng zhà xiǎng, bào yǔ suí jí qīng pén ér xià.Sấm sét nổ vang một tiếng chân trời, mưa rào lập tức trút nước xuống.