倾盆大雨[qīng pén dà yǔ] [倾 盆 ĐẠI 雨]Lưu từKhácmưa như trút nước; mưa xối xả; (nghĩa bóng) bị quá tải (với công việc hoặc học hành)Chữ trong từ倾qīnglật đổ盆pénchậu大dàĐẠIto雨yǔ(văn học) mưaTừ cùng chữ:下雨xià yǔHSK 1trời mưa倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão风雨fēng yǔHSK 7gió mưa呼风唤雨hū fēng huàn yǔHSK 7gọi gió gọi mưa暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão风风雨雨fēng fēng yǔ yǔHSK 7những thử thách và gian truân倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:霈pèimưa như trút nước倾盆qīng pénmưa như trút nước瓢泼大雨piáo pō dà yǔmưa như trút nước (thành ngữ)