倾轧[qīng yà] [倾 轧]Lưu từKhácmâu thuẫn; xung đột nội bộ; bất hòaChữ trong từ倾qīnglật đổ轧gáchen chúc (trong đám đông)Từ cùng chữ:倾向qīng xiàngHSK 6xu hướng倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chú倾斜qīng xiéHSK 8nghiêng倾诉qīng sùHSK 8nói ra hết (những gì trong lòng)倾销qīng xiāoHSK 8bán phá giá (hàng hóa, sản phẩm)倾家荡产qīng jiā dàng chǎnHSK 8mất sạch gia sản (thành ngữ)Từ cận nghĩa:矛盾máo dùnHSK 5mâu thuẫn抵触dǐ chùHSK 7mâu thuẫn不调和bù tiáo hémâu thuẫn