假摔[jiǎ shuāi] [假 摔]Lưu từKhác(bóng đá) ăn vạ; giả vờ; ngã giảChữ trong từ假jiǎgiả摔shuāiném xuốngTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sử