偏振[piān zhèn] [偏 振]Lưu từKhácphân cực (của sóng)Chữ trong từ偏piāncứ振zhènrungTừ ghép:偏振光piān zhèn guāngsự phân cực của ánh sáng偏振波piān zhèn bōsóng phân cực偏振镜piān zhèn jìngkính lọc phân cựcTừ cùng chữ:偏偏piān piānHSK 8(chỉ việc xảy ra hoàn toàn trái với mong muốn) không may偏僻piān pìHSK 8hẻo lánh偏向piān xiàngHSK 8thiên vị đối với cái gì偏差piān chāHSK 8thiên lệch偏方piān fāngHSK 8bài thuốc dân gian偏见piān jiànHSK 8thành kiến偏远piān yuǎnHSK 8xa xôi