健慰器[jiàn wèi qì] [健 慰 器]Lưu từKhácđồ chơi tình dụcChữ trong từ健jiànkhỏe mạnh慰wèian ủi器qìthiết bịTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:性玩物xìng wán wùđồ chơi tình dục情趣玩具qíng qù wán jùđồ chơi tình dục