健美操[jiàn měi cāo] [健 美 操]Lưu từKhácaerobic; nhảy aerobic (hoạt động thể dục ở trường)Chữ trong từ健jiànkhỏe mạnh美měiđẹp操cāonắmTừ cùng chữ:健康jiàn kāngHSK 2sức khỏe体操tǐ cāoHSK 4thể dục健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục健全jiàn quánHSK 5hoàn thiện健身房jiàn shēn fángHSK 5phòng gym健壮jiàn zhuàngHSK 8cường tráng健美jiàn měiHSK 8khỏe đẹp