偷漏[tōu lòu] [偷 漏]Lưu từKháctrốn (thuế)Chữ trong từ偷tōutrộm漏lòurò rỉTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút走漏zǒu lòuHSK 6để lộ偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộm泄漏xiè lòuHSK 9(chất lỏng hoặc khí) rò rỉTừ cận nghĩa:逃漏táo lòutrốn (thuế)