逃漏[táo lòu] [逃 漏]Lưu từKháctrốn (thuế); trốn thuếChữ trong từ逃táotrốn thoát漏lòurò rỉTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó走漏zǒu lòuHSK 6để lộ泄漏xiè lòuHSK 9(chất lỏng hoặc khí) rò rỉ逃亡táo wángHSK 9chạy trốn逃生táo shēngHSK 9chạy trốn để thoát thân逃避táo bìHSK 9trốn thoátTừ cận nghĩa:偷漏tōu lòutrốn (thuế)