偷袭[tōu xí] [偷 袭]Lưu từKháctấn công bất ngờ; tập kíchChữ trong từ偷tōutrộm袭xí(hình thức kết hợp) đột kíchTừ cùng chữ:偷偷tōu tōuHSK 5một cách lén lút抄袭chāo xíHSK 7đạo văn世袭shì xíHSK 8kế thừa偷懒tōu lǎnHSK 9trốn làm biếng偷看tōu kànHSK 9nhìn trộm偷窥tōu kuīHSK 9nhìn trộmTừ cận nghĩa:奇袭qí xítấn công bất ngờ急袭jí xítấn công bất ngờ掩杀yǎn shātấn công bất ngờ