急袭[jí xí] [急 袭]Lưu từKháctấn công bất ngờChữ trong từ急jíkhẩn cấp袭xí(hình thức kết hợp) đột kíchTừ cùng chữ:急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngay急功近利jí gōng jìn lìHSK 6nóng vội chạy theo lợi ích trước mắt抄袭chāo xíHSK 7đạo văn世袭shì xíHSK 8kế thừa急于jí yúHSK 8nóng lòngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:偷袭tōu xítấn công bất ngờ奇袭qí xítấn công bất ngờ掩杀yǎn shātấn công bất ngờ