掩杀[yǎn shā] [掩 杀]Lưu từKháctấn công bất ngờ; lao vào (kẻ địch)Chữ trong từ掩yǎnche đậy杀shāgiếtTừ cùng chữ:自杀zì shāHSK 5tự giết mình抹杀mǒ shāHSK 6xóa bỏ暗杀àn shāHSK 7ám sát屠杀tú shāHSK 9tàn sát掩护yǎn hùHSK 9che chắn掩盖yǎn gàiHSK 9che giấu掩饰yǎn shìHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:偷袭tōu xítấn công bất ngờ奇袭qí xítấn công bất ngờ急袭jí xítấn công bất ngờ