偷闲
[tōu xián] [偷 闲]
tranh thủ lúc rảnh rỗi; nghỉ giải lao khỏi công việc; cũng viết 偷闲 (tōu xián)
周末我们找地方偷闲一天吧。
zhōu mò wǒ men zhǎo dì fāng tōu xián yì tiān ba.Cuối tuần chúng ta tìm chỗ nào tranh thủ thư giãn một ngày đi.
[tōu xián] [偷 闲]
tranh thủ lúc rảnh rỗi; nghỉ giải lao khỏi công việc; cũng viết 偷闲 (tōu xián)
周末我们找地方偷闲一天吧。
zhōu mò wǒ men zhǎo dì fāng tōu xián yì tiān ba.Cuối tuần chúng ta tìm chỗ nào tranh thủ thư giãn một ngày đi.