傍近[bàng jìn] [傍 近]Lưu từKhácgần vớiChữ trong từ傍bànggần近jìngầnTừ cùng chữ:最近zuì jìnHSK 2gần đây将近jiāng jìnHSK 3gần như接近jiē jìnHSK 3tiếp cận附近fù jìnHSK 4gần đó靠近kào jìnHSK 5ở gần傍晚bàng wǎnHSK 6chiều tối逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới临近lín jìnHSK 8gần đến亲近qīn jìnHSK 8thân thiếtXem thêm (3)