催泪弹[cuī lèi dàn] [催 泪 弹]Lưu từKháclựu đạn cay; lựu đạn khí cayChữ trong từ催cuīgiục泪lèinước mắt弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:子弹zǐ dànHSK 5đạn炸弹zhà dànHSK 6bom催促cuī cùHSK 7thúc giục催眠cuī miánHSK 7thôi miên动弹dòng tanHSK 7nhúc nhích反弹fǎn tánHSK 7bật lại导弹dǎo dànHSK 7tên lửa (có điều khiển)