儋[dān]Lưu từKhácmang; vácTừ ghép:儋县dān xiànhuyện Đam, Hải Nam儋州dān zhōuthành phố Danzhou, Hải Nam儋州市dān zhōu shìthành phố Danzhou, Hải NamTừ cận nghĩa:带dàiHSK 2dải含hánHSK 4ngậm trong miệng喷pēnHSK 5phun骂màHSK 5mắng膜móHSK 6màng负fùHSK 6mang槽cáoHSK 7máng怀着huáizheHSK 7mang挎kuàHSK 8mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)Xem thêm (3)