充军[chōng jūn] [充 军]Lưu từKháclưu đày (đến đồn quân sự, như một hình phạt)Chữ trong từ充chōngđủ军jūn(hình thức kết hợp) quân độiTừ cùng chữ:充满chōng mǎnHSK 3đầy充分chōng fènHSK 4đầy đủ充电chōng diànHSK 4sạc (pin)充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin亚军yà jūnHSK 5vị trí thứ hai (trong một cuộc thi thể thao)充足chōng zúHSK 5đầy đủ冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch季军jì jūnHSK 6hạng ba trong một cuộc đua将军jiāng jūnHSK 6tướngXem thêm (3)