克己[kè jǐ] [克 己]Lưu từKháctự kiềm chế; kỷ luật; vị thaChữ trong từ克kècó thể己jǐtự bản thânTừ ghép:克己复礼kè jǐ fù lǐkiềm chế bản thân và trở về lễ nghi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)克己奉公kè jǐ fèng gōngtự kiềm chế và tận tụy với nhiệm vụ công (thành ngữ)奉公克己fèng gōng kè jǐtự kiềm chế và cống hiến cho nhiệm vụ chung (thành ngữ)Từ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân克服kè fúHSK 3khắc phục克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)身不由己shēn bù yóu jǐHSK 8không tự chủ được知己zhī jǐHSK 9tri kỷ损人利己sǔn rén lì jǐHSK 9làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:自抑zì yìtự kiềm chế自检zì jiǎntự kiềm chế