克拉克[kè lā kè] [克 拉 克]Lưu từKhácClark hoặc Clarke (tên)Chữ trong từ克kècó thể拉lākéo克kècó thểTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam克服kè fúHSK 3khắc phục攻克gōng kèHSK 6chiếm được克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)