克莉奥佩特拉[kè lì ào pèi tè lā] [克 莉 奥 佩 特 拉]Lưu từKhácCleopatra (khoảng 70-30 TCN), nữ hoàng Ai CậpChữ trong từ克kècó thể莉lì奥àotối nghĩa佩pèikính trọng特tèđặc biệt拉lākéoTừ cùng chữ:克服kè fúHSK 3khắc phục克制kè zhìHSK 8kiềm chế克隆kè lóngHSK 8nhân bản (từ mượn)