八国集团[bā guó jí tuán] [八 国 集 团]Lưu từKhácG8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)Chữ trong từ八bātám国guóquốc gia集jítập (phim, sách)团tuántrònTừ cùng chữ:代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu集团jí tuánHSK 5nhóm八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch社团shè tuánHSK 8hiệp hội谜团mí tuánHSK 8câu đốTừ cận nghĩa:八大工业国组织bā dà gōng yè guó zǔ zhīG8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)