八大工业国组织[bā dà gōng yè guó zǔ zhī] [八 ĐẠI 工 业 国 组 织]Lưu từKhácG8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)Chữ trong từ八bātám大dàĐẠIto工gōngcông việc业yèngành kinh doanh国guóquốc gia组zǔhình thành织zhīdệtTừ cùng chữ:组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan八卦bā guàHSK 7bát quái của Kinh Dịch 易经 (yì jīng)纺织fǎng zhīHSK 7dệt mayTừ cận nghĩa:八国集团bā guó jí tuánG8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)