六日战争[liù rì zhàn zhēng] [六 日 战 争]Lưu từKhácCuộc Chiến tranh Sáu Ngày tháng 6 năm 1967 giữa Israel và các nước láng giềng Ả RậpChữ trong từ六liùsáu日rìmặt trời战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh力争lì zhēngHSK 8làm việc chăm chỉ để抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự